Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kể từ khi" (1)
kể từ khi
Tiếng Anh
Cụm từsince
Đây là lần đầu tiên kể từ khi xung đột nổ ra.
This is the first time since the conflict broke out.
Từ liên quan "kể từ khi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "kể từ khi" (1)
Đây là lần đầu tiên kể từ khi xung đột nổ ra.
This is the first time since the conflict broke out.
